estampado
es
es
es
tam
tam
tam
pa
ˈpa
pa
do
do
do
estampido

Định nghĩa và ý nghĩa của "estampado"trong tiếng Tây Ban Nha

estampado
01

in, có hoa văn in

que tiene un dibujo o diseño impreso 
estampado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estampado
so sánh hơn
más estampado
có thể phân cấp
giống đực số ít
estampado
giống đực số nhiều
estampados
giống cái số ít
estampada
giống cái số nhiều
estampadas
Các ví dụ
Me gusta su vestido estampado de flores. 

Tôi thích chiếc váy in hoa của cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng