Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
estampado
01
in, có hoa văn in
que tiene un dibujo o diseño impreso
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más estampado
so sánh hơn
más estampado
có thể phân cấp
giống đực số ít
estampado
giống đực số nhiều
estampados
giống cái số ít
estampada
giống cái số nhiều
estampadas
Các ví dụ
La funda del sofá es estampada y elegante.
Vỏ ghế sofa có họa tiết in và thanh lịch.



























