el estanco
es
es
es
tan
ˈtan
tan
co
ko
ko
barrancoblancobanco

Định nghĩa và ý nghĩa của "estanco"trong tiếng Tây Ban Nha

El estanco
01

cửa hàng thuốc lá, tiệm thuốc lá

tienda donde se venden cigarrillos y sellos oficiales 
el estanco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estancos
Các ví dụ
Compré cigarrillos en el estanco. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng