Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El estanco
01
cửa hàng thuốc lá, tiệm thuốc lá
tienda donde se venden cigarrillos y sellos oficiales
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estancos
Các ví dụ
El estanco abre a las nueve de la mañana.



























