el estanco
Pronunciation
/estˈanko/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estanco"trong tiếng Tây Ban Nha

El estanco
01

cửa hàng thuốc lá, tiệm thuốc lá

tienda donde se venden cigarrillos y sellos oficiales
el estanco definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
estancos
Các ví dụ
El estanco abre a las nueve de la mañana.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng