la estafa
Pronunciation
/estˈafa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "estafa"trong tiếng Tây Ban Nha

La estafa
01

lừa đảo

engaño que se hace para obtener dinero u otros beneficios de manera ilegal
la estafa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estafas
Các ví dụ
La policía investiga una estafa bancaria.
Cảnh sát đang điều tra một vụ lừa đảo ngân hàng.
02

lừa đảo

engaño o fraude para obtener dinero o beneficio de forma ilegal
la estafa definition and meaning
Các ví dụ
Cayó en una estafa por internet.
Anh ta đã bị lừa bởi một vụ lừa đảo trên mạng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng