la estafa
es
es
es
ta
ˈta
ta
fa
fa
fa
estufaestada

Định nghĩa và ý nghĩa của "estafa"trong tiếng Tây Ban Nha

La estafa
01

lừa đảo

engaño que se hace para obtener dinero u otros beneficios de manera ilegal 
la estafa definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
estafas
Các ví dụ
Lo denunciaron por una estafa en la venta de coches. 

Họ tố cáo anh ta vì một vụ lừa đảo trong việc bán xe hơi.

02

lừa đảo

engaño o fraude para obtener dinero o beneficio de forma ilegal 
la estafa definition and meaning
Các ví dụ
El precio del tour era una estafa. 

Giá của tour du lịch là một vụ lừa đảo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng