Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
espacioso
01
rộng rãi, thoáng đãng
que tiene mucho espacio, amplio
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más espacioso
so sánh hơn
más espacioso
có thể phân cấp
giống đực số ít
espacioso
giống đực số nhiều
espaciosos
giống cái số ít
espaciosa
giống cái số nhiều
espaciosas
Các ví dụ
La cocina moderna es funcional y espaciosa.
Nhà bếp hiện đại có chức năng và rộng rãi.



























