el escolar

Định nghĩa và ý nghĩa của "escolar"trong tiếng Tây Ban Nha

El escolar
01

học sinh, trẻ em đi học

estudiante que acude a la escuela, especialmente el que está en edad de enseñanza obligatoria
el escolar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escolares
Các ví dụ
Es importante que el escolar tenga un lugar tranquilo para estudiar.
Điều quan trọng là học sinh có một nơi yên tĩnh để học tập.
escolar
01

thuộc trường học, liên quan đến học sinh

perteneciente o relativo a la escuela o a los estudiantes
escolar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
escolar
giống đực số nhiều
escolares
giống cái số ít
escolar
giống cái số nhiều
escolares
Các ví dụ
El fracaso escolar es un tema que preocupa a los padres.
Thất bại học đường là một chủ đề khiến các bậc phụ huynh lo lắng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng