la escoba
es
es
es
co
ˈko
ko
ba
ba
ba
alcobajorobaarroba

Định nghĩa và ý nghĩa của "escoba"trong tiếng Tây Ban Nha

La escoba
01

chổi, chổi quét

instrumento con un palo largo y cerdas que se usa para barrer el suelo 
la escoba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escobas
Các ví dụ
Necesito una escoba para limpiar el suelo. 

Tôi cần một cây chổi để quét sàn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng