la escoba
Pronunciation
/eskˈoβa/

Định nghĩa và ý nghĩa của "escoba"trong tiếng Tây Ban Nha

La escoba
[gender: feminine]
01

chổi, chổi quét

instrumento con un palo largo y cerdas que se usa para barrer el suelo
la escoba definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
escobas
Các ví dụ
Usa la escoba para barrer la cocina.
Sử dụng cây chổi để quét nhà bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng