Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
escoger
01
chọn
seleccionar entre varias opciones o alternativas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
escojo
ngôi thứ ba số ít
escoge
hiện tại phân từ
escogiendo
quá khứ đơn
escogió
quá khứ phân từ
escogido
Các ví dụ
Ella escogió estudiar medicina en lugar de ingeniería.
Cô ấy đã chọn học y khoa thay vì kỹ thuật.



























