la escarcha
es
es
es
car
ˈkaɾ
kar
cha
ʧa
cha

Định nghĩa và ý nghĩa của "escarcha"trong tiếng Tây Ban Nha

La escarcha
01

sương muối, băng giá

capa de hielo fino que se forma sobre superficies por el frío 
la escarcha definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La escarcha cubría las ventanas al amanecer. 

Sương muối phủ kín cửa sổ lúc bình minh.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng