el escalofrío

Định nghĩa và ý nghĩa của "escalofrío"trong tiếng Tây Ban Nha

El escalofrío
01

cơn ớn lạnh, nổi da gà

sensación repentina de frío que recorre el cuerpo
el escalofrío definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escalofríos
Các ví dụ
Al entrar en la habitación oscura, sintió un escalofrío.
Khi bước vào căn phòng tối, anh ấy cảm thấy một cơn ớn lạnh.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng