el escalofrío
es
es
es
ca
ka
ka
lo
lo
lo
fr
ˈfɾi
fri
ío
o
o
desafíosombríodesvíorocío

Định nghĩa và ý nghĩa của "escalofrío"trong tiếng Tây Ban Nha

El escalofrío
01

cơn ớn lạnh, nổi da gà

sensación repentina de frío que recorre el cuerpo 
el escalofrío definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
escalofríos
Các ví dụ
Un escalofrío recorrió su espalda. 

Một cơn rùng mình chạy dọc theo lưng anh ta.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng