entusiasmar

Định nghĩa và ý nghĩa của "entusiasmar"trong tiếng Tây Ban Nha

entusiasmar
01

làm phấn khích, kích thích

provocar una gran excitación o entusiasmo en alguien
entusiasmar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
entusiasmo
ngôi thứ ba số ít
entusiasma
hiện tại phân từ
entusiasmando
quá khứ đơn
entusiasmó
quá khứ phân từ
entusiasmado
Các ví dụ
La idea de viajar por el mundo siempre la ha entusiasmado.
Ý tưởng du lịch vòng quanh thế giới luôn khiến cô ấy hào hứng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng