entidad
en
en
en
ti
ti
ti
dad
ˈdad
dad
vanidadhumedadsoledadamistad

Định nghĩa và ý nghĩa của "entidad"trong tiếng Tây Ban Nha

Entidad
01

thực thể, tổ chức

grupo u organización con personalidad jurídica 
entidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
entidades
Các ví dụ
Esta entidad financiera ofrece préstamos a bajo interés. 

Tổ chức tài chính này cung cấp các khoản vay lãi suất thấp.

02

công ty, tổ chức thương mại

empresa u organización comercial 
la entidad definition and meaning
Các ví dụ
La entidad tecnológica abrió nuevas oficinas. 

Thực thể công nghệ đã mở văn phòng mới.

03

thực thể, tồn tại

cualidad de existir o ser algo independiente 
Các ví dụ
Cada ser humano es una entidad única. 

Mỗi con người là một thực thể độc nhất.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng