Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
embriagador
01
say mê, say mê
un aroma o experiencia tan intenso y placentero que produce una sensación de euforia o mareo
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más embriagador
so sánh hơn
más embriagador
có thể phân cấp
giống đực số ít
embriagador
giống đực số nhiều
embriagadores
giống cái số ít
embriagadora
giống cái số nhiều
embriagadoras
Các ví dụ
El embriagador ambiente de la fiesta era pura energía y alegría.
Bầu không khí say mê của bữa tiệc là năng lượng và niềm vui thuần túy.



























