el embargo
em
em
em
bar
ˈbaɾ
bar
go
ɣo
gho
embarco

Định nghĩa và ý nghĩa của "embargo"trong tiếng Tây Ban Nha

El embargo
01

cấm vận, phong tỏa

una prohibición o restricción oficial sobre comercio u otras actividades con un país u organización 
el embargo definition and meaning
Các ví dụ
El embargo comercial afecta la economía. 

Lệnh cấm vận thương mại embargo ảnh hưởng đến nền kinh tế.

02

tịch thu, tạm giữ

la acción de retener o incautar bienes por orden judicial 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
embargos
Các ví dụ
El embargo incluyó el coche y la casa. 

Việc tịch thu bao gồm chiếc xe và ngôi nhà.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng