el embarazo
embarazo

Định nghĩa và ý nghĩa của "embarazo"trong tiếng Tây Ban Nha

El embarazo
01

thai kỳ

estado de una mujer que lleva un feto en el útero 
el embarazo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
embarazos
Các ví dụ
Ella anunció su embarazo en la reunión familiar. 

Cô ấy thông báo về việc mang thai của mình tại cuộc họp gia đình.

02

sự lúng túng, sự bối rối

sentimiento de incomodidad o vergüenza en una situación determinada 
el embarazo definition and meaning
Các ví dụ
Sintió un gran embarazo al cometer el error delante de todos. 

Anh ấy cảm thấy rất xấu hổ khi mắc lỗi trước mặt mọi người.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng