la emanación
e
e
e
ma
ma
ma
na
na
na
ción
ˈθjon
thyon
emulación

Định nghĩa và ý nghĩa của "emanación"trong tiếng Tây Ban Nha

La emanación
01

sự tỏa ra, sự phát thải

acción de difundir, emitir o hacer salir algo de un origen 
la emanación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emanaciones
Các ví dụ
Las plantas industriales controlan la emanación de químicos peligrosos. 

Các nhà máy công nghiệp kiểm soát sự phát thải của các hóa chất nguy hiểm.

02

mùi, sự tỏa ra

olor que se desprende de algo 
la emanación definition and meaning
Các ví dụ
La emanación del basurero era insoportable. 

Mùi tỏa ra từ bãi rác là không thể chịu đựng được.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng