la emanación

Định nghĩa và ý nghĩa của "emanación"trong tiếng Tây Ban Nha

La emanación
[gender: feminine]
01

sự tỏa ra, sự phát thải

acción de difundir, emitir o hacer salir algo de un origen
la emanación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
emanaciones
Các ví dụ
Se estudia la emanación de gases de efecto invernadero.
Sự phát thải khí nhà kính được nghiên cứu.
02

mùi, sự tỏa ra

olor que se desprende de algo
la emanación definition and meaning
Các ví dụ
La emanación del compost indica que está en descomposición.
Mùi tỏa ra từ phân trộn cho thấy nó đang phân hủy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng