electrónico

Định nghĩa và ý nghĩa của "electrónico"trong tiếng Tây Ban Nha

electrónico
01

điện tử, điện tử

que funciona con electricidad o que utiliza componentes electrónicos
electrónico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
electrónico
giống đực số nhiều
electrónicos
giống cái số ít
electrónica
giống cái số nhiều
electrónicas
Các ví dụ
Usan sistemas electrónicos para controlar la fábrica.
Họ sử dụng hệ thống điện tử để kiểm soát nhà máy.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng