electrónico
e
e
e
lec
lek
lek
tró
ˈtɾo
tro
ni
ni
ni
co
ko
ko
cónico

Định nghĩa và ý nghĩa của "electrónico"trong tiếng Tây Ban Nha

electrónico
01

điện tử, điện tử

que funciona con electricidad o que utiliza componentes electrónicos 
electrónico definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
electrónico
giống đực số nhiều
electrónicos
giống cái số ít
electrónica
giống cái số nhiều
electrónicas
Các ví dụ
Compré un libro electrónico. 

Tôi đã mua một cuốn sách điện tử.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng