Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
electoral
01
bầu cử
relacionado con el proceso de elegir representantes o tomar decisiones mediante votación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
electoral
giống đực số nhiều
electorales
giống cái số ít
electoral
giống cái số nhiều
electorales
Các ví dụ
El colegio electoral se reunirá en diciembre.
Trường bầu cử sẽ họp vào tháng mười hai.



























