la electricidad
Pronunciation
/ˌelektɾˌiθiðˈad/

Định nghĩa và ý nghĩa của "electricidad"trong tiếng Tây Ban Nha

La electricidad
[gender: feminine]
01

điện, năng lượng điện

energía que se usa para producir luz, calor y movimiento
la electricidad definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
Cortaron la electricidad por mantenimiento.
Họ cắt điện để bảo trì.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng