Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
La elección
01
cuộc bầu cử, sự lựa chọn
acto de escoger entre varias opciones o candidatos
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
elecciones
Các ví dụ
La elección del presidente se realizará en noviembre.
Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng mười một.



























