la elección
elección
elekθjon
elekthyon
electrón

Định nghĩa và ý nghĩa của "elección"trong tiếng Tây Ban Nha

La elección
01

cuộc bầu cử, sự lựa chọn

acto de escoger entre varias opciones o candidatos 
la elección definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
elecciones
Các ví dụ
La elección del presidente se realizará en noviembre. 

Cuộc bầu cử tổng thống sẽ diễn ra vào tháng mười một.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng