el electorado
e
e
e
lec
lek
lek
to
to
to
ra
ˈɾa
ra
do
ðo
dho
desgastadoprolongadoacampanadoacongojado

Định nghĩa và ý nghĩa của "electorado"trong tiếng Tây Ban Nha

El electorado
01

cử tri, tổng số cử tri

el grupo total de personas que tienen derecho a votar en una elección 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
electorados
Các ví dụ
El electorado español vota este domingo. 

Cử tri Tây Ban Nha bỏ phiếu vào Chủ nhật này.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng