Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El elector
01
cử tri
una persona con derecho a votar en una elección, especialmente para un cargo importante
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
electores
Các ví dụ
Soy un elector registrado desde hace diez años.
Tôi là một cử tri đã đăng ký từ mười năm nay.
Cây Từ Vựng
electoral
elector
elect



























