la duración

Định nghĩa và ý nghĩa của "duración"trong tiếng Tây Ban Nha

La duración
[gender: feminine]
01

thời lượng, độ dài

tiempo que dura un evento, acción o situación
la duración definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
¿ Sabes cuál es la duración del vuelo a París?
Thời gian bay đến Paris?
02

tuổi thọ

tiempo de vida de una persona, objeto o fenómeno
Các ví dụ
La duración de la especie está amenazada por el cambio climático.
Thời gian tồn tại của loài đang bị đe dọa bởi biến đổi khí hậu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng