la dimensión
di
di
di
men
men
men
sión
ˈsjon
syon
dimisióndistensióndisensión

Định nghĩa và ý nghĩa của "dimensión"trong tiếng Tây Ban Nha

La dimensión
01

kích thước, phạm vi

medida o extensión que describe el tamaño o la forma de algo 
la dimensión definition and meaning
Các ví dụ
El cuarto tiene grandes dimensiones. 

Căn phòng có kích thước lớn.

02

khía cạnh, chiều

característica o punto de vista que forma parte de un asunto 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
dimensiones
Các ví dụ
Este problema tiene muchas dimensiones. 

Vấn đề này có nhiều chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng