la desventaja
des
des
des
ven
βen
ben
ta
ta
ta
ja
ˈxa
kha
homeopatíaimagineríaebanisteríaalbañilería

Định nghĩa và ý nghĩa của "desventaja"trong tiếng Tây Ban Nha

La desventaja
01

bất lợi

situación, condición o característica que dificulta alcanzar un objetivo o ventaja 
la desventaja definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
desventajas
Các ví dụ
La desventaja de este producto es su alto costo. 

Nhược điểm của sản phẩm này là chi phí cao của nó.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng