la despensa
des
des
des
pen
ˈpen
pen
sa
sa
sa

Định nghĩa và ý nghĩa của "despensa"trong tiếng Tây Ban Nha

La despensa
01

tủ đựng thức ăn, phòng chứa thực phẩm

armario o habitación donde se guardan alimentos 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
dạng số nhiều
despensas
Các ví dụ
Guardé los frascos de mermelada en la despensa. 

Tôi đã cất các lọ mứt trong kho thực phẩm.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng