deshidratado
de
de
de
shid
sið
sidh
ra
ɾa
ra
ta
ˈta
ta
do
ðo
dho
descafeinadoinvertebradoconmocionadodesconectado

Định nghĩa và ý nghĩa của "deshidratado"trong tiếng Tây Ban Nha

deshidratado
01

mất nước

que ha perdido una cantidad excesiva de agua del cuerpo 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más deshidratado
so sánh hơn
más deshidratado
có thể phân cấp
giống đực số ít
deshidratado
giống đực số nhiều
deshidratados
giống cái số ít
deshidratada
giống cái số nhiều
deshidratadas
Các ví dụ
Bebe este suero oral; estás deshidratado y necesitas electrolitos. 

Uống dung dịch bù nước đường uống này; bạn đang mất nước và cần chất điện giải.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng