Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
descuidar
01
bỏ bê, lơ là
no prestar atención o cuidado a algo o alguien
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
descuidó
ngôi thứ ba số ít
descuidó
hiện tại phân từ
descuidando
quá khứ đơn
descuidó
quá khứ phân từ
descuidado
Các ví dụ
No debes descuidar tus estudios.
Bạn không nên lơ là việc học của mình.
02
lơ là, không quan tâm
no prestar atención o preocuparse por algo
Các ví dụ
No descuides tu seguridad al cruzar la calle.
Không chú ý đến an toàn của bạn khi băng qua đường.



























