Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desconfiar
01
không tin tưởng
no tener confianza en alguien o en algo; dudar de su sinceridad o veracidad
Các ví dụ
Los clientes desconfiaban de la nueva empresa.
Khách hàng nghi ngờ công ty mới.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
không tin tưởng