desconfiar

Định nghĩa và ý nghĩa của "desconfiar"trong tiếng Tây Ban Nha

desconfiar
01

không tin tưởng

no tener confianza en alguien o en algo; dudar de su sinceridad o veracidad
desconfiar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
desconfío
ngôi thứ ba số ít
desconfía
hiện tại phân từ
desconfiando
quá khứ đơn
desconfió
quá khứ phân từ
desconfiado
Các ví dụ
Los clientes desconfiaban de la nueva empresa.
Khách hàng nghi ngờ công ty mới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng