desatinado
desatinado
desatadodestinadodesafinadodesazonado

Định nghĩa và ý nghĩa của "desatinado"trong tiếng Tây Ban Nha

desatinado
01

ngu ngốc

que actúa sin sensatez o con falta de juicio 
desatinado definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
el mas desatinado
so sánh hơn
mas desatinado
có thể phân cấp
giống đực số ít
desatinado
giống đực số nhiều
desatinados
giống cái số ít
desatinada
giống cái số nhiều
desatinadas
Các ví dụ
Fue un comentario desatinado. 

Đó là một bình luận thiếu suy nghĩ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng