Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desatascar
[past form: desatasqué][present form: desatasco]
01
thông tắc, làm sạch tắc nghẽn
quitar lo que bloquea una tubería u otro conducto
Các ví dụ
¿ Sabes cómo desatascar una tubería?
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thông tắc, làm sạch tắc nghẽn