desaparecer

Định nghĩa và ý nghĩa của "desaparecer"trong tiếng Tây Ban Nha

desaparecer
01

biến mất

dejar de ser visible o dejar de existir
desaparecer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
desaparezco
ngôi thứ ba số ít
desaparece
hiện tại phân từ
desapareciendo
quá khứ đơn
desapareció
quá khứ phân từ
desaparecido
Các ví dụ
Su sonrisa desapareció de repente.
Nụ cười của cô ấy đột nhiên biến mất.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng