Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
desafiar
01
thách thức, không tuân theo
no obedecer reglas, autoridad o normas establecidas
Các ví dụ
Desafiaron las leyes locales al realizar la protesta.
Họ thách thức luật địa phương bằng cách tổ chức cuộc biểu tình.
02
thách thức, đương đầu
retar a alguien o enfrentarse a una situación difícil
Các ví dụ
Decidió desafiar sus propios límites físicos.
Anh ấy quyết định thách thức giới hạn thể chất của chính mình.



























