Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
derrumbar
01
phá hủy, đánh sập
hacer que un edificio o estructura caiga al suelo; destruir
Các ví dụ
El viento fuerte derribó varios árboles en el parque.
Gió mạnh đã đổ nhiều cây trong công viên.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phá hủy, đánh sập