derrumbar

Định nghĩa và ý nghĩa của "derrumbar"trong tiếng Tây Ban Nha

derrumbar
01

phá hủy, đánh sập

hacer que un edificio o estructura caiga al suelo; destruir
derrumbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
derrumbó
ngôi thứ ba số ít
derrumba
hiện tại phân từ
derrumbando
quá khứ đơn
derrumbó
quá khứ phân từ
derrumbado
Các ví dụ
El viento fuerte derribó varios árboles en el parque.
Gió mạnh đã đổ nhiều cây trong công viên.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng