Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
El derretimiento
01
sự tan chảy, sự nóng chảy
proceso en que un sólido, como el hielo, se convierte en líquido por el calor
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El derretimiento de los polos es una señal del cambio climático.
Sự tan chảy của các cực là một dấu hiệu của biến đổi khí hậu.



























