derrumbar
de
de
de
rrum
ˈrum
room
bar
bar
bar
derribar

Định nghĩa và ý nghĩa của "derrumbar"trong tiếng Tây Ban Nha

derrumbar
01

phá hủy, đánh sập

hacer que un edificio o estructura caiga al suelo; destruir 
derrumbar definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
derrumbó
ngôi thứ ba số ít
derrumba
hiện tại phân từ
derrumbando
quá khứ đơn
derrumbó
quá khứ phân từ
derrumbado
Các ví dụ
Derribaron el viejo edificio para construir uno nuevo. 

Họ đã phá hủy tòa nhà cũ để xây dựng một tòa nhà mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng