depender

Định nghĩa và ý nghĩa của "depender"trong tiếng Tây Ban Nha

depender
01

phụ thuộc

estar condicionado o determinado por algo o alguien
depender definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
không thể tách rời
ngôi thứ nhất số ít
dependo
ngôi thứ ba số ít
depende
hiện tại phân từ
dependiendo
quá khứ đơn
dependió
quá khứ phân từ
dependido
Các ví dụ
Nuestra felicidad depende de nuestras acciones.
Hạnh phúc của chúng ta phụ thuộc vào hành động của chúng ta.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng