depilar
Pronunciation
/dˌepilˈaɾse/

Định nghĩa và ý nghĩa của "depilar"trong tiếng Tây Ban Nha

depilar
[past form: me depilé][present form: me depilo]
01

tẩy lông bằng sáp, làm sáp

quitarse el vello del cuerpo usando cera
depilar definition and meaning
Các ví dụ
Prefiero depilarme con cera porque dura más.
Tôi thích tẩy lông bằng sáp hơn vì nó lâu hơn.
02

nhổ lông, tỉa lông

quitarse el vello de las cejas, generalmente con pinzas
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
depilo
ngôi thứ ba số ít
depila
hiện tại phân từ
depilando
quá khứ đơn
me depilé
quá khứ phân từ
depilado
Các ví dụ
No me gusta depilarme las cejas, me duele mucho.
Tôi không thích tỉa lông mày, nó rất đau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng