culto

Định nghĩa và ý nghĩa của "culto"trong tiếng Tây Ban Nha

01

có học thức, có văn hóa

que tiene formación intelectual o educación refinada
culto definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
La profesora es muy culta en literatura clásica.
Cô giáo rất uyên bác về văn học cổ điển.
El culto
[gender: masculine]
01

sự thờ phụng, tín ngưỡng

adoración o práctica religiosa dirigida a una divinidad
thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
El culto a los dioses antiguos era común.
Sự thờ cúng các vị thần cổ đại rất phổ biến.
02

sự tôn sùng

acto de veneración o gran respeto hacia una persona o entidad
Các ví dụ
El culto hacia esa figura histórica sigue vivo.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng