Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
culinario
01
ẩm thực
relacionado con la cocina o el arte de cocinar
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
culinario
giống đực số nhiều
culinarios
giống cái số ít
culinaria
giống cái số nhiều
culinarias
Các ví dụ
La tradición culinaria italiana es muy rica y variada.
Truyền thống ẩm thực Ý rất phong phú và đa dạng.



























