culinario
cu
ku
koo
li
li
li
nar
ˈnaɾ
nar
io
jo
yo
comisariorutinariolapidariosolidario

Định nghĩa và ý nghĩa của "culinario"trong tiếng Tây Ban Nha

culinario
01

ẩm thực

relacionado con la cocina o el arte de cocinar 
culinario definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
culinario
giống đực số nhiều
culinarios
giống cái số ít
culinaria
giống cái số nhiều
culinarias
Các ví dụ
Este viaje es una aventura culinaria por diferentes regiones. 

Chuyến đi này là một cuộc phiêu lưu ẩm thực qua các vùng khác nhau.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng