el crujido
crujido

Định nghĩa và ý nghĩa của "crujido"trong tiếng Tây Ban Nha

El crujido
01

sonido breve y seco producido por algo que se rompe, se mueve o se comprime , -

thông tin ngữ pháp
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
Các ví dụ
Escuchamos un crujido en la rama del árbol. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng