la costura
cos
kos
kos
tu
ˈtu
too
ra
ɾa
ra
costra

Định nghĩa và ý nghĩa của "costura"trong tiếng Tây Ban Nha

La costura
01

may vá, nghệ thuật may vá

el arte o acción de unir tela con hilo y aguja 
la costura definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La costura es un pasatiempo muy creativo y relajante. 

May vá là một sở thích rất sáng tạo và thư giãn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng