el cortijo
cor
kor
kor
ti
ˈti
ti
jo
xo
kho
cortejo

Định nghĩa và ý nghĩa của "cortijo"trong tiếng Tây Ban Nha

El cortijo
01

nhà ở nông thôn, biệt thự nông thôn

casa grande en el campo con tierras alrededor 
el cortijo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
giống ngữ pháp
giống đực
dạng số nhiều
cortijos
Các ví dụ
El cortijo tiene un patio grande y varios establos. 

Cortijo có một sân lớn và nhiều chuồng ngựa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng