Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
corporativo
01
công ty, doanh nghiệp
relativo a una empresa o corporación
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
quan hệ
không phân cấp được
giống đực số ít
corporativo
giống đực số nhiều
corporativos
giống cái số ít
corporativa
giống cái số nhiều
corporativas
Các ví dụ
La cultura corporativa influye en los empleados.
Văn hóa doanh nghiệp ảnh hưởng đến nhân viên.



























