convexo
con
kom
kom
vex
ˈbɛk
bek
o
so
so
conexo

Định nghĩa và ý nghĩa của "convexo"trong tiếng Tây Ban Nha

convexo
01

lồi, cong ra ngoài

que está curvado hacia afuera como la parte exterior de una esfera 
convexo definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más convexo
so sánh hơn
más convexo
có thể phân cấp
giống đực số ít
convexo
giống đực số nhiều
convexos
giống cái số ít
convexa
giống cái số nhiều
convexas
Các ví dụ
La superficie es claramente convexa. 

Bề mặt rõ ràng là lồi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng