Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
convexo
01
lồi, cong ra ngoài
que está curvado hacia afuera como la parte exterior de una esfera
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más convexo
so sánh hơn
más convexo
có thể phân cấp
giống đực số ít
convexo
giống đực số nhiều
convexos
giống cái số ít
convexa
giống cái số nhiều
convexas
Các ví dụ
La estructura convexa dispersa la luz.
Cấu trúc lồi phân tán ánh sáng.



























