Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
convencer
01
thuyết phục
lograr que alguien acepte una idea o haga algo mediante razones o argumentos
Các ví dụ
No puedo convencer a alguien que no quiere escuchar.
Tôi không thể thuyết phục một người không muốn lắng nghe.



























