convencer

Định nghĩa và ý nghĩa của "convencer"trong tiếng Tây Ban Nha

convencer
01

thuyết phục

lograr que alguien acepte una idea o haga algo mediante razones o argumentos
convencer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
convenzo
ngôi thứ ba số ít
convence
hiện tại phân từ
convenciendo
quá khứ đơn
convenció
quá khứ phân từ
convencido
Các ví dụ
No puedo convencer a alguien que no quiere escuchar.
Tôi không thể thuyết phục một người không muốn lắng nghe.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng