convencer
con
kom
kom
ven
ben
ben
cer
ˈθeɾ
ther
converger

Định nghĩa và ý nghĩa của "convencer"trong tiếng Tây Ban Nha

convencer
01

thuyết phục

lograr que alguien acepte una idea o haga algo mediante razones o argumentos 
convencer definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
ngôi thứ nhất số ít
convenzo
ngôi thứ ba số ít
convence
hiện tại phân từ
convenciendo
quá khứ đơn
convenció
quá khứ phân từ
convencido
Các ví dụ
Logré convencer a mi amigo de venir a la fiesta. 

Tôi đã thuyết phục được bạn mình đến dự bữa tiệc.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng