conveniente
con
kom
kom
ven
ben
ben
ien
jen
yen
te
te
te
convergente

Định nghĩa và ý nghĩa của "conveniente"trong tiếng Tây Ban Nha

conveniente
01

thuận tiện, tiện lợi

que es adecuado o fácil de usar o hacer 
conveniente definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
el más conveniente
so sánh hơn
más conveniente
có thể phân cấp
giống đực số ít
conveniente
giống đực số nhiều
convenientes
giống cái số ít
conveniente
giống cái số nhiều
convenientes
Các ví dụ
Este horario es muy conveniente para mí. 

Lịch trình này rất tiện lợi cho tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng