Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
conveniente
01
thuận tiện, tiện lợi
que es adecuado o fácil de usar o hacer
Các ví dụ
Buscar un lugar conveniente facilita el evento.
Tìm kiếm một địa điểm thuận tiện giúp sự kiện dễ dàng hơn.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thuận tiện, tiện lợi