la consternación
cons
kons
kons
ter
teɾ
ter
na
na
na
ción
ˈθjon
thyon
constelación

Định nghĩa và ý nghĩa của "consternación"trong tiếng Tây Ban Nha

La consternación
01

sự kinh ngạc hoặc lo lắng

un sentimiento de sorpresa, shock o preocupación profunda ante una mala noticia o un hecho inesperado 
la consternación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La noticia de su dimisión causó consternación en la empresa. 

Tin tức về việc từ chức của ông đã gây ra sự bàng hoàng trong công ty.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng