la consternación

Định nghĩa và ý nghĩa của "consternación"trong tiếng Tây Ban Nha

La consternación
01

sự kinh ngạc hoặc lo lắng

un sentimiento de sorpresa, shock o preocupación profunda ante una mala noticia o un hecho inesperado
la consternación definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
giống ngữ pháp
giống cái
Các ví dụ
La consternación en su rostro era evidente.
Sự kinh ngạc trên khuôn mặt anh ấy rõ ràng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng